infrared emission
A scientist uses a thermal camera to detect infrared emission from a cup of hot coffee.
Định nghĩa
Danh từ: - Bức xạ hồng ngoại: "infrared emission" dùng để chỉ sự phát xạ của sóng điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng ngắn hơn sóng vô tuyến. Đây là một dạng năng lượng mà mắt người không thể thấy, nhưng có thể cảm nhận được dưới dạng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời tạo ra bức xạ hồng ngoại làm ấm Trái Đất.)
- (Bức xạ hồng ngoại từ cơ thể người có thể bị phát hiện bởi máy ảnh nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure infrared emission": đo bức xạ hồng ngoại.
- Scientists use special instruments to measure infrared emission from distant stars. (Các nhà khoa học sử dụng các thiết bị đặc biệt để đo bức xạ hồng ngoại từ các ngôi sao xa xôi.)
- "infrared emission spectrum": phổ bức xạ hồng ngoại.
- The infrared emission spectrum of a material helps identify its chemical composition. (Phổ bức xạ hồng ngoại của một vật liệu giúp xác định thành phần hóa học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Infrared (adj): thuộc về hồng ngoại.
- Infrared light is invisible to the human eye. (Ánh sáng hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- Emission (n): sự phát xạ, sự phát ra (nói chung).
- Carbon dioxide emission is a major cause of global warming. (Phát thải carbon dioxide là nguyên nhân chính gây nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bức xạ hồng ngoại: đây là cách dịch phổ biến nhất trong tiếng Việt.
- Phát xạ hồng ngoại: nhấn mạnh vào quá trình phát ra.
Các cụm từ liên quan
- Infrared radiation: bức xạ hồng ngoại (thường dùng thay thế cho "infrared emission").
- Infrared radiation is used in remote controls for TVs. (Bức xạ hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa cho TV.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "infrared emission", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.